by and large

/ˈbaɪ/
phó từ
  • nói chung, nhìn chung, hầu như
Trạng từ
  1. (thành ngữ, trọng tâm) Hầu hết; nói chung là; tất cả mọi thứ được xem xét.
    (idiomatic, focus) Mostly; generally; all things considered.
    It was, by and large, an unexceptional presentation.
    Nhìn chung, đó là một bài thuyết trình không có gì đặc biệt.
  2. (thành ngữ, lỗi thời) Bằng cách này hay cách khác.
    (idiomatic, obsolete) In one way or another.
  3. (Hàng hải) Đi ngược chiều gió và cùng hướng với gió.
    (nautical) Sailing alternately into the wind and in the same direction as the wind.
🎬 Nghe “by and large” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish