by and large
/ˈbaɪ/phó từ
- nói chung, nhìn chung, hầu như
Trạng từ
- (thành ngữ, trọng tâm) Hầu hết; nói chung là; tất cả mọi thứ được xem xét.(idiomatic, focus) Mostly; generally; all things considered.It was, by and large, an unexceptional presentation.Nhìn chung, đó là một bài thuyết trình không có gì đặc biệt.
- (thành ngữ, lỗi thời) Bằng cách này hay cách khác.(idiomatic, obsolete) In one way or another.
- (Hàng hải) Đi ngược chiều gió và cùng hướng với gió.(nautical) Sailing alternately into the wind and in the same direction as the wind.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “by and large” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish